Thiet Bi Plaza la nha phan phoi dung cu dien cam tay cua cac thuong hieu noi tieng nhu Bosch, Makita, Maktec, Hitachi, Dewalt, Metabo,.., may co khi, may xay dung, thiet bi xay dung gia re tai Ha Noi va Sai Gon: may khoan, may mai, may duc be tong, may cua go, may cat sat, may cat be tong, may bao go, may phay, may no, may tien ren taro, may khoan ban, may khoan tu, may khoan rut loi be tong, may khoan sat, may khoan go, may khoan cay thep, may thoi bui cau duong, may nen khi puma, may nen khi fusheng, may nen khi Pegasus, may nen khi abac, may phat dien Honda, may phat dien elemax, may bom petax, may bom hanil, may bom wilo, may han tig, may han mig co2, may han que, may han dien tu, may han hong ky, may han tien dat, may han jasic, may han tan thanh, may cat plasma, rua cat hoi, may tron be tong, may xoa nen danh bong be tong, may dam coc, may dam dui, may dam ban, may bam nen tao nham be tong, may mai san be tong,.. Cac san pham may moc do Thiet Bi Plaza phan phoi deu co nguon goc xuat xu ro rang, chat luong dam bao, gia thanh canh tranh, bao hanh dai han, phu tung phu kien thay the day du. .

THIẾT BỊ PLAZA
CÔNG TY TNHH MINH THIÊN LONG - MST: 0105892276
VPHN: Số 14B Ngõ 200 Phố Vĩnh Hưng, Hoàng Mai, Hà Nội
VPHCM: 233 Phạm Thế Hiển, Phường 3, Quận 8, TP HCM
ĐT: 02439965613 * 0979398051 * 0915650156 * 0986166533
Email: thietbiplaza@gmail.com | Zalo/Facebook : thietbiplaza
 
 

 

BẢNG BÁO GIÁ
Honda

Ngày báo giá: 13/08/2020   

 

Kính gửi:

 

Công ty:

 

Địa chỉ:

 

Email:

 

Điện thoại:

 

Fax

 

Thiet Bi Plaza xin gửi tới Quý Khách Hàng báo giá sản phẩm của chúng tôi:

Tên hàng

Thông tin chi tiết

Đơn giá


Máy cắt cỏ 4 thì Honda PL25JP

Thông số kỹ thuật:
Máy cắt cỏ Honda PL25JP
Kiểu cần: Ga gạt
Động cơ  HONDA GX 25 thái lan
Kiểu máy  4 thì, 1 xilanh, làm mát bằng quạt gió
Dung tích xilanh 25 cc
Đường kính x hành trình piston 35.0 x 26.0 mm
Công suất cực đại 1.1 mã lực / 7000v/p
Tỉ số nén  8.0 : 1
Kiểu đánh lửa    Transito từ tính ( IC )
Loại bugi  CMR5H (NGK)
Góc đánh lửa  270 BTDC
Bộ chế hòa khí   Kiểu màng chắn
Lọc gió  Lọc khô
Kiểu bôi trơn Bơm phun sương
Kiểu khởi động  Bằng tay
Dung tích bình nhiên liệu 0.58 lít
Dung tích nhớt  0.1 lít
Loại nhiên liệu   Xăng không chì có chỉ số octan 92 trở lên
Suất tiêu hao nhiên liệu 0.6 lít/giờ
Trọng lượng khô               £ 6,8 (2,7 kg)
Xuất xứ: lắp ráp tại Việt nam
Bảo hành 6 tháng

4.400.000

Máy cắt cỏ 4 thì Honda PL25PA

Thông số kỹ thuật:
Máy cắt cỏ 4 thì Honda PL25PA
Kiểu cần: Ga bóp
Động cơ    HONDA GX 25 thái lan
Kiểu máy    4 thì, 1 xilanh, làm mát bằng quạt gió
Dung tích xilanh   25 cc
Đường kính x hành trình piston 35.0 x 26.0 mm
Công suất cực đại             1.1 mã lực / 7000v/p
Tỉ số nén   8.0 : 1
Kiểu đánh lửa    Transito từ tính ( IC )
Loại bugi              CMR5H (NGK)
Góc đánh lửa     270 BTDC
Bộ chế hòa khí   Kiểu màng chắn
Lọc gió  Lọc khô
Kiểu bôi trơn      Bơm phun sương
Kiểu khởi động  Bằng tay
Dung tích bình nhiên liệu              0.58 lít
Dung tích nhớt  0.1 lít
Loại nhiên liệu   Xăng không chì có chỉ số octan 92 trở lên
Suất tiêu hao nhiên liệu 0.6 lít/giờ
Trọng lượng khô               £ 6,8 (2,7 kg)
Xuất xứ: lắp ráp tại Việt nam
Bảo hành 6 tháng

4.400.000

Máy cắt cỏ 4 thì Honda PL35PA

Thông số kỹ thuật:
Máy cắt cỏ Honda PL35PA
Kiểu cần: Ga bóp
Động cơ HONDA GX35 thái lan
Kiểu máy 4 thì, 1 xilanh, làm mát bằng quạt gió
Dung tích xilanh 35.8 cc
Đường kính x hành trình piston 39.0 x 30.0 mm
Công suất cực đại 1.6 mã lực / 7000v/p
Tỉ số nén 8.0 : 1
Kiểu đánh lửa Transito từ tính ( IC )
Loại bugi CMR5H (NGK)
Góc đánh lửa 270 BTDC
Bộ chế hòa khí Kiểu màng chắn
Lọc gió  Lọc khô
Kiểu bôi trơn Bơm phun sương
Kiểu khởi động  Bằng tay
Dung tích bình nhiên liệu 0.65 lít
Dung tích nhớt  0.1 lít
Loại nhiên liệu   Xăng không chì có chỉ số octan 92 trở lên
Suất tiêu hao nhiên liệu 0.6 lít/giờ
Trọng lượng khô £ 7.6 (3.3 kg)
Xuất xứ: lắp ráp tại Việt nam
Bảo hành 6 tháng

4.650.000

Máy cắt cỏ 4 thì Honda PL35JP

Thông số kỹ thuật:
Máy cắt cỏ Honda PL35JP
Kiểu cần: Ga gạt
Động cơ HONDA GX35 thái lan
Kiểu máy 4 thì, 1 xilanh, làm mát bằng quạt gió
Dung tích xilanh 35.8 cc
Đường kính x hành trình piston 39.0 x 30.0 mm
Công suất cực đại 1.6 mã lực / 7000v/p
Tỉ số nén 8.0 : 1
Kiểu đánh lửa Transito từ tính ( IC )
Loại bugi CMR5H (NGK)
Góc đánh lửa 270 BTDC
Bộ chế hòa khí   Kiểu màng chắn
Lọc gió  Lọc khô
Kiểu bôi trơn      Bơm phun sương
Kiểu khởi động  Bằng tay
Dung tích bình nhiên liệu 0.65 lít
Dung tích nhớt  0.1 lít
Loại nhiên liệu   Xăng không chì có chỉ số octan 92 trở lên
Suất tiêu hao nhiên liệu 0.6 lít/giờ
Trọng lượng khô £ 7.6 (3.3 kg)
Xuất xứ: lắp ráp tại Việt nam
Bảo hành 6 tháng

4.650.000

Máy cắt cỏ Honda Sabre PL 35MB (GX35)

Thông số kỹ thuật:
Máy cắt cỏ Honda Sabre PL 35MB
Loại máy - Honda GX35
Kiểu máy - 4 thì, 1 xilanh,cam treo
Dung tích xi lanh - 35.8 cc
Đường kính x hành trình piston - 39.0 x 30.0 mm
"Công suất cực đại theo tiêu chuẩn SAE J607a" - 1.2 kW (1.6 mã lực) / 7000 v/p
Công suất cực đại theo tiêu chuẩn SAE J1349 (*2) - 1.0 kW (1.4 mã lực) / 7000 v/p
Tỉ số nén - 8.0 : 1
Kiểu đánh lửa - Transito từ tính ( IC )
Loại bugi - CMR5H (NGK)
Góc đánh lửa - 27 ± 2° BTDC
Bộ chế hòa khí - Kiểu màng chắn
Lọc gió - Lọc khô
Kiểu bôi trơn - Bơm phun sương
Kiểu khởi động - Bằng tay
Loại nhiên liệu - Xăng không chì có chỉ số octan 92 trở lên
Dung tích bình nhiên liệu - 0.63 lít
Dung tích nhớt (máy cắt cỏ) - 0.1 lít
Kiểu liên kết truyền động - Bố ly hợp khô
Truyền lực chính - Trục cứng
Kiểu điều chỉnh - Kiểu bóp cò
Đường kính lưỡi cắt - 305 mm
Vòng quay lưỡi cắt - 5250 v/p (Khi động ở 7000 v/p)
Kiểu cần cắt cỏ - Mang vai
Dây đeo - Dây đơn
Tấm chắn an toàn - Có
Xuất xứ: lắp ráp tại Việt nam
Bảo hành 6 tháng

5.250.000

Máy cắt cỏ Honda Sabre PL 25MB (GX25)

Thông số kỹ thuật:
Máy cắt cỏ Honda Sabre PL 25MB
Loại máy Honda GX25
Kiểu máy - 4 thì, 1 xilanh,cam treo
Dung tích xi lanh - 25 cc
Đường kính x hành trình piston - 35.0 x 26.0 mm
"Công suất cực đại theo tiêu chuẩn SAE J607a" - 0.81 kW (1.1 mã lực) / 7000 v/p
Công suất cực đại theo tiêu chuẩn SAE J1349 (*2) - 0.72 kW (1.0 mã lực) / 7000 v/p
Tỉ số nén - 8.0 : 1
Kiểu đánh lửa - Transito từ tính ( IC )
Loại bugi - CMR4H (NGK)
Góc đánh lửa - 30 ± 2° BTDC
Bộ chế hòa khí - Kiểu màng chắn
Lọc gió - Lọc khô
Kiểu bôi trơn - Bơm phun sương
Kiểu khởi động - Bằng tay
Loại nhiên liệu - Xăng không chì có chỉ số octan 92 trở lên
Dung tích bình nhiên liệu - 0.53 lít
Dung tích nhớt (máy cắt cỏ) - 0.08 lít
Kiểu liên kết truyền động - Bố ly hợp khô
Truyền lực chính - Trục cứng
Kiểu điều chỉnh - Kiểu bóp cò
Đường kính lưỡi cắt - 305 mm
Vòng quay lưỡi cắt - 5250 v/p (Khi động ở 7000 v/p)
Kiểu cần cắt cỏ - Mang vai
Dây đeo - Dây đơn
Tấm chắn an toàn - Có
Xuất xứ: lắp ráp tại Việt nam
Bảo hành 6 tháng

5.250.000

Máy cắt cỏ Honda UMR4025T U2ST (1.1HP)

Thông số kỹ thuật:
Máy cắt cỏ cắt lúa Honda UMR4025T U2ST
Động cơ Honda GX25 (1.1HP) thái lan
Kiểu máy 4 thì, 1 xilanh,cam treo
Dung tích xi lanh 25 cc
Đường kính x hành trình piston 35.0 x 26.0 mm
"Công suất cực đại theo tiêu chuẩn SAE J607a" 0.81 kW (1.1 mã lực) / 7000 v/p
Công suất cực đại theo tiêu chuẩn SAE J1349 (*2) 0.72 kW (1.0 mã lực) / 7000 v/p
Tỉ số nén 8.0 : 1
Kiểu đánh lửa Transito từ tính ( IC )
Loại bugi CMR4H (NGK)
Góc đánh lửa 30 ± 2° BTDC
Bộ chế hòa khí Kiểu màng chắn
Lọc gió Lọc khô
Kiểu bôi trơn Bơm phun sương
Kiểu khởi động Bằng tay
Loại nhiên liệu Xăng không chì có chỉ số octan 92 trở lên
Dung tích bình nhiên liệu 0.53 lít
Dung tích nhớt (máy cắt cỏ) 0.08 lít
Kiểu liên kết truyền động Bố ly hợp khô
Truyền lực chính Trục cứng
Kiểu điều chỉnh Kiểu bóp cò
Đường kính lưỡi cắt 305 mm
Vòng quay lưỡi cắt 5250 v/p (Khi động ở 7000 v/p)
Kiểu cần cắt cỏ Mang vai
Dây đeo Dây đơn
Tấm chắn an toàn Có
Kính bảo hộ Có
Tổng trọng lượng 6.77 Kg
Xuất xứ: thái lan
Bảo hành: 6 tháng
Ghi chú: Một vài thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước

5.300.000

Máy cắt cỏ Honda UMK435T U2NT
Thông số kỹ thuật:
Máy cắt cỏ xe đẩy Honda UMK435 U2NT
Loại máy GX35
Kiểu máy4 thì, 1 xilanh,cam treo
Dung tích xi lanh35.8 cc
Đường kính x hành trình piston39.0 x 30.0 mm
"Công suất cực đại theo tiêu chuẩn SAE J607a"1.2 kW (1.6 mã lực) / 7000 v/p
Công suất cực đại theo tiêu chuẩn SAE J1349 (*2)1.0 kW (1.4 mã lực) / 7000 v/p
Tỉ số nén8.0 : 1
Kiểu đánh lửaTransito từ tính ( IC )
Loại bugiCMR5H (NGK)
Góc đánh lửa27 ± 2° BTDC
Bộ chế hòa khíKiểu màng chắn
Lọc gióLọc giấy
Kiểu bôi trơnBơm phun sương
Kiểu khởi độngBằng tay
Loại nhiên liệuXăng không chì có chỉ số octan 92 trở lên
Dung tích bình nhiên liệu0.63 lít
Dung tích nhớt (máy cắt cỏ)0.1 lít
Kiểu liên kết truyền độngBố ly hợp khô
Truyền lực chínhTrục cứng
Kiểu điều chỉnhKiểu bóp cò
Đường kính lưỡi cắt305 mm
Vòng quay lưỡi cắt5250 v/p (Khi động ở 7000 v/p)
Kiểu cần cắt cỏMang vai
Dây đeoDây đơn
Tấm chắn an toànCó
Kính bảo hộCó
Tổng trọng lượng8.45 Kg
Hãng sản xuất Honda
Bảo hành 12 tháng
5.600.000

Máy cắt cỏ Honda UMK 435T U2ST (1.6HP)

Thông số kỹ thuật:
Máy cắt cỏ Honda UMK 435 U2ST
Kiểu máy: HONDA GX35
Loại máy: 4 thì, 1 xi lanh, làm mát bằng quạt gió
Dung tích xi lanh: 35.8 cc
Công suất tối đa: 1.6 mã lực / 7000 v/p
Dung tích bình xăng: 0.65 lít
Dung tích nhớt: 0.1 lít
Suất tiêu thụ nhiên liệu: 265g/mã lực.giờ
Hệ thống đánh lửa: Transitor từ tính (IC)
Hệ thống khời động: Bằng tay
Kiểu liên kết truyền động: Càng bố ly hợp khô
Trục truyền lực: Trục cứng
Tay điều khiển: Kiểu ghi đông
Lưỡi cắt cỏ: Loại hai cánh (305x1.5)mm
Tỉ số truyền hộp nhông: 1:3/4
Kính bảo hộ: Có
Tấm chắn lưỡi cắt: Có
Dây đeo: Có
Bộ dụng cụ: Có
Lưỡi cắt cỏ: Có
Sách hướng dẫn sử dụng: Có
Kích thước (D x R x C): 1928 x 637 x 444 mm
Trọng lượng khô: 7.5 kg
Xuất xứ thái lan
Bảo hành 6 tháng

5.800.000

Máy cắt cỏ cần mềm Honda Sabre PL 35MM

Thông số kỹ thuật:
Máy cắt cỏ Honda Sabre PL 35MM
Loại máy Honda GX35 (Thailand)
Kiểu máy 4 thì, 1 xilanh,cam treo
Dung tích xi lanh 35.8 cc
Đường kính x hành trình piston 39.0 x 30.0 mm
"Công suất cực đại theo tiêu chuẩn SAE J607a"1.2 kW (1.6 mã lực) / 7000 v/p
Công suất cực đại theo tiêu chuẩn SAE J1349 (*2)1.0 kW (1.4 mã lực) / 7000 v/p
Tỉ số nén 8.0 : 1
Kiểu đánh lửa Transito từ tính ( IC )
Loại bugi CMR5H(NGK)
Góc đánh lửa 27 ± 2° BTDC
Bộ chế hòa khí Kiểu màng chắn
Lọc gió Lọc khô
Kiểu bôi trơn Bơm phun sương
Kiểu khởi động Bằng tay
Loại nhiên liệu Xăng không chì có chỉ số octan 92 trở lên
Dung tích bình nhiên liệu 0.63 lít
Dung tích nhớt (máy cắt cỏ) 0.1 lít
Kiểu liên kết truyền động Bố ly hợp khô
Truyền lực chính Trục mềm
Kiểu điều chỉnh Kiểu bóp cò
Đường kính lưỡi cắt 305 mm
Vòng quay lưỡi cắt 5250v/p (Khi động ở 7000 v/p)
Kiểu cần cắt cỏ Mang lưng
Dây đeo Dây đôi
Tấm chắn an toàn Có
Tổng trọng lượng 10 Kg
Xuất xứ: lắp ráp tại Việt nam
Bảo hành 6 tháng

5.950.000

Máy cắt cỏ Honda UMK450T U2ST
Thông số kỹ thuật:
Máy cắt cỏ xe đẩy Honda UMK450T U2ST
Loại máy GX50
Kiểu máy4 thì, 1 xilanh,cam treo
Dung tích xi lanh47.9 cc
Đường kính x hành trình piston43.0 x 33.0 mm
Công suất cực đại theo tiêu chuẩn SAE J1349 (*2)1.47 kW (2.0 mã lực)/7000 v/p
Tỉ số nén8.0 : 1
Kiểu đánh lửaTransito từ tính ( IC )
Loại bugiCMR5H (NGK)
Góc đánh lửa30° BTDC
Bộ chế hòa khíKiểu màng chắn
Lọc gióBán khô/lọc giấy
Kiểu bôi trơnBơm phun sương
Kiểu khởi độngBằng tay
Loại nhiên liệuXăng không chì có chỉ số octan 92 trở lên
Dung tích bình nhiên liệu0.63 lít
Dung tích nhớt (máy cắt cỏ)0.13 lít
Kiểu liên kết truyền độngBố ly hợp khô
Truyền lực chínhTrục cứng
Kiểu điều chỉnhKiểu bóp cò
Đường kính lưỡi cắt350 mm
Vòng quay lưỡi cắt5250 v/p (Khi hoạt động ở 7000 v/p)
Kiểu cần cắt cỏMang vai
Dây đeoDây đơn
Tấm chắn an toànCó
Kính bảo hộCó
Tổng trọng lượng9.2 kg
Hãng sản xuất Honda
Bảo hành 12 tháng
6.600.000

Máy cắt cỏ Honda UMR435T L2ST (1.6HP)

Thông số kỹ thuật
Máy cắt cỏ cắt lúa Honda UMR435T L2ST
Động cơ Honda GX35 (1.6HP) thái lan
Kiểu máy 4 thì, 1 xilanh,cam treo
Dung tích xi lanh 35.8 cc
Đường kính x hành trình piston 39.0 x 30.0 mm
"Công suất cực đại theo tiêu chuẩn SAE J607a" 1.2 kW (1.6 mã lực) / 7000 v/p
Công suất cực đại theo tiêu chuẩn SAE J1349 (*2) 1.0 kW (1.4 mã lực) / 7000 v/p
Tỉ số nén 8.0 : 1
Kiểu đánh lửa Transito từ tính ( IC )
Loại bugi CMR5H(NGK)
Góc đánh lửa 27 ± 2° BTDC
Bộ chế hòa khí Kiểu màng chắn
Lọc gió Lọc khô
Kiểu bôi trơn Bơm phun sương
Kiểu khởi động Bằng tay
Loại nhiên liệu Xăng không chì có chỉ số octan 92 trở lên
Dung tích bình nhiên liệu 0.63 lít
Dung tích nhớt (máy cắt cỏ) 0.1 lít
Kiểu liên kết truyền động Bố ly hợp khô
Truyền lực chính Trục mềm
Kiểu điều chỉnh Kiểu bóp cò
Đường kính lưỡi cắt 305 mm
Vòng quay lưỡi cắt 5250v/p (Khi động ở 7000 v/p)
Kiểu cần cắt cỏ Mang lưng
Dây đeo Dây đôi
Tấm chắn an toàn Có
Kính bảo hộ Có
Tổng trọng lượng 10 Kg
Xuất xứ: thái lan
Bảo hành: 6 tháng
Ghi chú: Một vài thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước

7.400.000

Máy cắt cỏ Honda HRJ196 PDDH
Thông số kỹ thuật:
Máy cắt cỏ xe đẩy Honda HRJ196 PDDH
Kiểu máy GXV160H2
Dung tích xi lanh163 cc
Đường kính x hành trình piston68.0 x 45.0 mm
Công suất cực đại theo tiêu chuẩn SAE J1349 (*)3.2 kW (4.4 mã lực)/3,600 v/p
Tỉ số nén8.0 ± 0.2
Suất tiêu hao nhiên liệu1.1 lít
Loại bugiBPR5ES (NGK), W16EPR-U (DENSO)
Dung tích nhớt0.65 lít
Dung tích bình xăng1.5 lít
Loại nhiên liệuXăng không chì có chỉ số octan 92 trở lên
Trọng lượng khô38.0 kg
Chiều rộng lưỡi cắt18.5" (470 mm)
Cách điều chỉnh độ cao cắtCần điều chỉnh
Khoảng điều chỉnh độ cao lưỡi cắt11 vị trí (16-75 mm)
Khả năng tự hànhKhông
Kích thước bánh xe đẩy200 mm
Hãng sản xuất Honda
Bảo hành 12 tháng
16.900.000

Máy cắt cỏ Honda HRJ 216K3 TWNH
Thông số kỹ thuật:
Máy cắt cỏ xe đẩy Honda HRJ216K3 TWNH
Tiết kiệm nhiên liệu, lượng khí thải thấp, hiệu suất vượt trội.
Kiểu máy GXV160H2
Dung tích xi lanh163 cc
Đường kính x hành trình piston68.0 x 45.0 mm
Công suất cực đại theo tiêu chuẩn SAE J1349 (*)3.2 kW (4.4 mã lực)/3,600 v/p
Tỉ số nén8.0 ± 0.2
Suất tiêu hao nhiên liệu1.1 lít
Loại bugiBPR5ES (NGK), W16EPR-U (DENSO)
Dung tích nhớt0.65 lít
Dung tích bình xăng1.5 lít
Loại nhiên liệuXăng không chì có chỉ số octan 92 trở lên
Trọng lượng khô45 kg
Chiều rộng lưỡi cắt20.9" (530 mm)
Cách điều chỉnh độ cao cắtCần điều chỉnh
Khoảng điều chỉnh độ cao lưỡi cắt11 vị trí (20-80 mm)
Khả năng tự hànhCó
Kích thước bánh xe đẩy 200 mm
Khoảng tốc độ hoạt động3 khoảng tốc độ
Dung tích nhớt hộp số0.2 lít
Hãng sản xuất Honda
Bảo hành 12 tháng
19.800.000

Ghi chú:
- Giá trên chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT).
- Hình ảnh có thể không hoàn toàn chính xác với hình ảnh thực tế của sản phẩm.

Giao hàng:
- Trong nội thành trong vòng 2-6 tiếng trong giờ hành chính đối với các mặt hàng có sẵn, trừ trường hợp đối với hàng phải đặt hàng.
- Ngoài ra hàng hóa tới từng địa phương phụ thuộc vào thời gian vận chuyển hàng hóa từ kho hàng gần nhất tới nơi nhận hàng.

Phương thức thanh toán:
* Tiền mặt hoặc chuyển khoản.

Thiet Bi Plaza la nha phan phoi dung cu dien cam tay cua cac thuong hieu noi tieng nhu Bosch, Makita, Maktec, Hitachi, Dewalt, Metabo,.., may co khi, may xay dung, thiet bi xay dung gia re tai Ha Noi va Sai Gon: may khoan, may mai, may duc be tong, may cua go, may cat sat, may cat be tong, may bao go, may phay, may no, may tien ren taro, may khoan ban, may khoan tu, may khoan rut loi be tong, may khoan sat, may khoan go, may khoan cay thep, may thoi bui cau duong, may nen khi puma, may nen khi fusheng, may nen khi Pegasus, may nen khi abac, may phat dien Honda, may phat dien elemax, may bom petax, may bom hanil, may bom wilo, may han tig, may han mig co2, may han que, may han dien tu, may han hong ky, may han tien dat, may han jasic, may han tan thanh, may cat plasma, rua cat hoi, may tron be tong, may xoa nen danh bong be tong, may dam coc, may dam dui, may dam ban, may bam nen tao nham be tong, may mai san be tong,.. Cac san pham may moc do Thiet Bi Plaza phan phoi deu co nguon goc xuat xu ro rang, chat luong dam bao, gia thanh canh tranh, bao hanh dai han, phu tung phu kien thay the day du. .

THIẾT BỊ PLAZA
CÔNG TY TNHH MINH THIÊN LONG - MST: 0105892276
VPHN: Số 14B Ngõ 200 Phố Vĩnh Hưng, Hoàng Mai, Hà Nội
VPHCM: 233 Phạm Thế Hiển, Phường 3, Quận 8, TP HCM
ĐT: 02439965613 * 0979398051 * 0915650156 * 0986166533
Email: thietbiplaza@gmail.com | Zalo/Facebook : thietbiplaza