Thiet Bi Plaza la nha phan phoi dung cu dien cam tay cua cac thuong hieu noi tieng nhu Bosch, Makita, Maktec, Hitachi, Dewalt, Metabo,.., may co khi, may xay dung, thiet bi xay dung gia re tai Ha Noi va Sai Gon: may khoan, may mai, may duc be tong, may cua go, may cat sat, may cat be tong, may bao go, may phay, may no, may tien ren taro, may khoan ban, may khoan tu, may khoan rut loi be tong, may khoan sat, may khoan go, may khoan cay thep, may thoi bui cau duong, may nen khi puma, may nen khi fusheng, may nen khi Pegasus, may nen khi abac, may phat dien Honda, may phat dien elemax, may bom petax, may bom hanil, may bom wilo, may han tig, may han mig co2, may han que, may han dien tu, may han hong ky, may han tien dat, may han jasic, may han tan thanh, may cat plasma, rua cat hoi, may tron be tong, may xoa nen danh bong be tong, may dam coc, may dam dui, may dam ban, may bam nen tao nham be tong, may mai san be tong,.. Cac san pham may moc do Thiet Bi Plaza phan phoi deu co nguon goc xuat xu ro rang, chat luong dam bao, gia thanh canh tranh, bao hanh dai han, phu tung phu kien thay the day du. .

THIẾT BỊ PLAZA
CÔNG TY TNHH MINH THIÊN LONG - MST: 0105892276
VPHN: Số 14B Ngõ 200 Phố Vĩnh Hưng, Hoàng Mai, Hà Nội
VPHCM: 233 Phạm Thế Hiển, Phường 3, Quận 8, TP HCM
ĐT: 02439965613 * 0979398051 * 0915650156 * 0986166533
Email: thietbiplaza@gmail.com | Zalo/Facebook : thietbiplaza
 
 

 

BẢNG BÁO GIÁ
Đầu máy nổ

Ngày báo giá: 23/09/2020   

 

Kính gửi:

 

Công ty:

 

Địa chỉ:

 

Email:

 

Điện thoại:

 

Fax

 

Thiet Bi Plaza xin gửi tới Quý Khách Hàng báo giá sản phẩm của chúng tôi:

Tên hàng

Thông tin chi tiết

Đơn giá


Động cơ xăng Rato
Thông số kỹ thuật:
Đông cơ Rato RS100 - 3.0HP
Đông cơ Rato R160 - 5.5HP
Đông cơ Rato R200 - 6.5HP
Đông cơ Rato R210 - 7.0HP
Đông cơ Rato R270 - 9.0HP
Đông cơ Rato R390 - 13HP
Đông cơ Rato R390S - 13HP (Có đề, chưa ắc quy)
Đông cơ Rato R420 - 15HP
Đông cơ Rato R420S - 15HP (Có đề, chưa ắc quy)
Đông cơ Rato R440 - 16HP
Đông cơ Rato R670S - 22HP (Có đề, chưa ắc quy)
Hãng sản xuất Rato
Bảo hành 12 tháng
1.750.000

Động cơ xăng Ergen EN168F (6.5HP)

Thông số kỹ thuật:
Động cơ xăng Ergen EN168F
công suất: 6.5HP) 5.5KW
Phân khối: 196CC
Tốc độ: 3600 vòng/ phút
Dung tích bình xăng: 3.6L
Mức tiêu hao nhiên liệu: 0.6-0.9l/h
Thời gian làm việc liên tục: 5h
Xuất xứ china
Bảo hành: 3 tháng

2.260.000

Động cơ xăng Bamboo BmB GX 160 (5.5HP)

Thông số kỹ thuật:
Động cơ nổ Xăng le gió tự động bamboo BmB GX160
Động cơ : 4 thì,1 xi lanh
Dung tích xi lanh : 163 cc
Công suất: 5,5HP,3600v/p
Dung tích bình xăng : 2,5 lít
Nhiên liệu : xăng
Trong lượng khô :15kg
Ưu điểm : sử dụng Puli nhôm và nắp xăng vặn ren
Xuất xứ: china
Bảo hành: 6 tháng

2.400.000

Động cơ xăng Bamboo BmB GX 200 (6.5HP)

Thông số kỹ thuật:
Động cơ nổ Xăng bamboo BmB GX 200
Động cơ : 4 thì,1 xi lanh
Dung tích xi lanh : 198 cc
Công suất: 6,5HP,3600v/p
Dung tích bình xăng : 2,5 lít
Nhiên liệu : xăng
Trong lượng khô :15,5 kg
Ưu điểm : sử dụng Puli nhôm và nắp xăng vặn ren
Xuất xứ: china
Bảo hành: 6 tháng

2.500.000

Động cơ xăng le gió tự động BmB GX 160AC (5.5HP)

Thông số kỹ thuật:
Động cơ nổ Xăng le gió tự động bamboo BmB G160AC
Động cơ: 4 thì, 1 xi lanh
Dung tích xi lanh: 196cc
Công suất: 5,5HP, 3600v/p
Dung tích bình xăng: 2,5 lít
Nhiên Liệu: Xăng
Trọng lượng khô: 16,5 kg
Đặc biệt: Sử dụng Le gió tự động giúp khời động dễ dàng và tiết kiệm nhiên liệu tối đa
Xuất xứ: china
Bảo hành: 6 tháng

2.650.000

Động cơ xăng Vikyno 168F (5.5HP)

Thông số kỹ thuật:
Động cơ xăng Vikyno 168F
Model: VIKYNO-168F
Loại: 4 kỳ, 1 xy lanh, nghiêng 25 0 so với phương ngang
Công suất động cơ: 5.5HP
Vòng tua:3600 v/p
Thể tích xy lanh (cm3)    163
Đường kính x hành trình píttông (mm):68 x 45
Tỉ số nén: 8.5:1
Mômen cực đại (kgm/rpm)    0.92/3000
Dung tích nhớt bôi trơn (l): 0.6
Thể tích thùng nhiêu liệu (l): 3.6
Suất tiêu thụ nhiên liệu (gam/Mã lực/giờ)    250
Hệ thống khởi động: Kéo giật bằng tay
Hệ thống đánh lửa: Điện tử   
Hệ thống làm mát       Gió
Trọng lượng (kg)    14
Kích thước: DàixRộngxCao (mm): 362x312x335
Nhà sản xuất: Vikyno
Xuất xứ: Việt Nam
Bảo hành: 12 Tháng

2.950.000

Động cơ xăng đầu nổ Hyundai

Thông số kỹ thuật:
Động cơ xăng Hyundai
Hyundai HGE 160:5.5 HP
Hyundai HGE 200:6.5 HP
Hyundai HGE 210:7 HP
Hyundai HGE 270:9 HP
Hyundai HGE 390:13 HP
Hyundai HGE 420:14 HP
Hyundai HGE 420S (có đề):15HP
xuất xứ china
Bảo hành: 6 tháng

3.450.000

Động cơ Honda GP160QD1 (5.5HP)

Thông số kỹ thuật:
Động cơ Honda GP160QD1
Tiết kiệm nhiên liệu, lượng khí thải thấp, hiệu suất vượt trội.
Động cơ GP thế hệ mới - tiếp nối tương lai.
Kiểu/ Loại: QD1
Công suất: 5.5 HP
Ứng dụng chính: Bơm 3 piston, máy bơm nước, máy phát điện, máy xới
Kiểu máy 4 thì, 1 xi lanh, xupap treo, nghiêng 25°
Dung tích xi lanh 163 cc
Đường kính x hành trình piston 68.0 x 45.0 mm
"Công suất cực đại theo tiêu chuẩn SAE J607a" 4.0 kW (5.5 mã lực)/ 4000 v/p
Công suất cực đại theo tiêu chuẩn SAE J1349 (*2) 3.6 kW (4.8 mã lực)/ 3600 v/p
Momen xoắn cực đại theo tiêu chuẩn SAE J1349 (*) 10.3 N.m (1.05 kgf.m)/ 2500 v/p
Tỉ số nén 8.5:1
Suất tiêu hao nhiên liệu 1.4 lít/giờ
Kiểu làm mát Bằng gió cưỡng bức
Kiểu đánh lửa Transito từ tính ( IC )
Góc đánh lửa 25° BTDC
Kiểu bugi BPR6ES (NGK)/W20EPR-U (DENSO)
Chiều quay trục PTO Ngược chiều kim đồng hồ (nhìn từ phía trục PTO)
Bộ chế hòa khí Loại nằm ngang, cánh bướm
Lọc gió Bán khô
Điều tốc Kiểu cơ khí ly tâm
Kiểu bôi trơn Tát nhớt cưỡng bức
Dung tích nhớt 0.58 lít
Dừng động cơ Kiểu ngắt mạch nối đất
Kiểu khởi động Bằng tay
Loại nhiên liệu Xăng không chì có chỉ số octan 92 trở lên
Dung tích bình nhiên liệu 3.1 lít
Hộp giảm tốc Không
Trọng lượng khô 14.9 Kg
Hãng sản xuất Honda
xuất xứ: Honda Việt Nam
Ghi chú: Một vài thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước

3.680.000

Động cơ Honda GP200QD1 (6.5HP)

Thông số kỹ thuật:
Động cơ Honda GP200QD1
Tiết kiệm nhiên liệu, lượng khí thải thấp, hiệu suất vượt trội.
Động cơ GP thế hệ mới - tiếp nối tương lai.
Kiểu/ Loại: QD1
Công suất: 6.5 HP
Ứng dụng chính: Bơm 3 piston, máy bơm nước, máy phát điện, máy xới
Kiểu máy 4 thì, 1 xi lanh, xupap treo, nghiêng 25°
Dung tích xi lanh 196 cc
Đường kính x hành trình piston 68.0 x 54.0 mm
"Công suất cực đại theo tiêu chuẩn SAE J607a" 4.8 kW (6.5 mã lực)/ 3600 v/p
Công suất cực đại theo tiêu chuẩn SAE J1349 (*2) 4.1 kW (5.5 mã lực)/ 3600 v/p
Momen xoắn cực đại theo tiêu chuẩn SAE J1349 (*) 12.4 N.m (1.26 kgf.m)/ 2500 v/p
Tỉ số nén 8.5:1
Suất tiêu hao nhiên liệu 1.7 lít/giờ
Kiểu làm mát Bằng gió cưỡng bức
Kiểu đánh lửa Transito từ tính ( IC )
Góc đánh lửa 20° BTDC
Kiểu bugi BPR6ES (NGK)/W20EPR-U (DENSO)
Chiều quay trục PTO Ngược chiều kim đồng hồ (nhìn từ phía trục PTO)
Bộ chế hòa khí Loại nằm ngang, cánh bướm
Lọc gió Bán khô
Điều tốc Kiểu cơ khí ly tâm
Kiểu bôi trơn Tát nhớt cưỡng bức
Dung tích nhớt 0.6 lít
Dừng động cơ Kiểu ngắt mạch nối đất
Kiểu khởi động Bằng tay
Loại nhiên liệu Xăng không chì có chỉ số octan 92 trở lên
Dung tích bình nhiên liệu 3.1 lít
Hộp giảm tốc Không
Trọng lượng khô 16 Kg
Hãng sản xuất Honda
xuất xứ: Honda Việt nam
Ghi chú: Một vài thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước

3.950.000

Động cơ diesel Bamboo BmB DGX160 (5.5HP)

Thông số kỹ thuật:
Động cơ diesel Bamboo BmB DGX160 (5.5HP)
Động cơ: 4 thì, 1 xi lanh
Dung tích xi lanh: 196 cc
Công suất: 6.5 HP, 3600 v/p
Dung tích bình xăng: 2.5 lít
Nhiên liệu: Dầu DIESEL
Trọng lượng khô: 23.5 kg
Xuát xứ: china
Bảo hành: 6 tháng

4.100.000

Động cơ đầu nổ diesel Đông Phong

Thông tin sản phẩm:
Động cơ đầu nổ diesel Đông Phong
Loại đầu nổ: D6,D8,D12,D15,D18,D20,D24,D28,D30
Nhiên liệu: dầu diesel
Chế độ làm mát: nước/ gió
Kiểu nổ: quay tay
Nhà sản xuất: Dongfeng ( Đông phong)
Xuất xứ: china
Bảo hành: 3 tháng

4.200.000

Bảng báo giá động cơ đầu nổ Kohler

Thông số kỹ thuật:
Động cơ xăng Kohler, đầu nổ Kohler
Động cơ Kohler SH255, 5.5HP, 3600rpm, 4 thì
Động cơ Kohler SH265, 6.5HP, 3600rpm, 4 thì
Động cơ Kohler CH260, 6.0HP, 3600rpm, 4 thì
Động cơ Kohler CH270, 7.0HP, 3600rpm, 4 thì
Động cơ Kohler CH270, 7.0HP, 3600rpm, 4 thì, tua chậm
Động cơ Kohler CH395, 9.5HP, 3600rpm, 4 thì
Động cơ Kohler CH440, 14HP, 3600rpm, 4 thì
Động cơ Kohler CH440, 14HP, 3600rpm, 4 thì có đề
Động cơ Kohler CH680, 22.5HP, 3600rpm, 4 thì
Xuất xứ: china
Bảo hành: 12 tháng

4.290.000

Động cơ diesel Bamboo BmB DGX 200 (6.5HP)

Thông số kỹ thuật:
Động cơ chạy dầu Bamboo BmB DGX 200
Động cơ: 4 thì, 1 xi lanh
Dung tích xi lanh: 196 cc
Công suất: 7 HP, 3600 v/p
Dung tích bình xăng: 2.5 lít
Nhiên liệu: Dầu DIESEL
Trọng lượng khô: 23.5 kg
Xuất xứ: china
Bảo hành:6 tháng

4.300.000

Động cơ xăng Honda GX25T (1.1HP)

Thông số kỹ thuật:
Đông cơ Honda GX25T SD
Kiểu máy    4 thì, 1xilanh, cam treo
Dung tích xilanh    25 cc
Đường kính x hành trình piston    35 x 26 mm
Tỉ số nén    8.0 : 1
Công suất thực    1.1HP / 7000 v/p
Mô men soắn cực đại    1N.m(0.10 kgf.m, 0.74 lbf.ft)/5,000 v/p
Hệ thống làm mát    Bằng gió cưỡng bức
Kiểu đánh lửa    Transitor từ tính (IC)
Thì đánh lửa    27o BTDC
Kiểu bugi    CMSH, CMRSH (NGK)
Bộ chế hòa khí    Kiểu màng chắn
Suất tiêu hao nhiên liệu    0.54 L/h
Lọc gió    Lọc khô
Kiểu bôi trơn    Bơm phun
Dung tích nhớt    0.08 lít
Kiểu khởi động    Bằng tay
Dừng động cơ    Kiểu ngắt mạch
Loại nhiên liệu    Xăng không chì có chỉ số octan 92 trở lên
Dung tích bình nhiên liệu    0.58 lít
Chiều quay trục PTO    Ngược chiều kim đồng hồ ( nhìn từ phía trục PTO)
Kích thước ( D x R X C)    198 x 221 x 230 mm
Trọng Lượng    2.90 kg
Xuất xứ: Thái lan

4.650.000

Động cơ xăng Honda GX35T (1.6HP)

Thông số kỹ thuật:
Động cơ Honda GX35T SD
Kiểu máy    4 thì, 1xilanh, cam treo
Dung tích xilanh    35.8cc
Đường kính x hành trình piston    39 x 30 mm
Tỉ số nén    8.0 : 1
Công suất thực    1.6HP / 7000 v/p
Mô men soắn cực đại    1.6N.m(0.16 kgf.m, 1.2 lbf.ft)/5,500 v/p
Hệ thống làm mát    Bằng gió cưỡng bức
Kiểu đánh lửa    Transitor từ tính (IC)
Thì đánh lửa    27o BTDC
Kiểu bugi    CMSH, CMRSH (NGK)
Bộ chế hòa khí    Kiểu màng chắn
Suất tiêu hao nhiên liệu    0.71 L/h
Lọc gió    Lọc khô
Kiểu bôi trơn    Bơm phun
Dung tích nhớt    0.1 lít
Kiểu khởi động    Bằng tay
Dừng động cơ    Kiểu ngắt mạch
Loại nhiên liệu    Xăng không chì có chỉ số octan 92 trở lên
Dung tích bình nhiên liệu    0.63 lít
Chiều quay trục PTO    Ngược chiều kim đồng hồ ( nhìn từ phía trục PTO )
Kích thước ( D x R X C)    205 x 234 x 240 mm
Trọng Lượng    3.46 kg
Xuất xứ: Thái lan
Bảo hành: 6 tháng

4.950.000

Động cơ xăng Honda GX120T2QD (4HP)

Thông số kỹ thuật:
Động cơ Honda GX120T2QD
Kiểu/ Loại: QD
Công suất: 4.0 HP
Ứng dụng chính: máy xây dựng, chạy xuồng, thuyền thúng, bơm nước, phát điện,...
Kiểu máy 4 thì, 1 xi lanh, xupap treo, nghiêng 25°
Dung tích xi lanh 118 cc
Đường kính x hành trình piston 60 x 42 mm
"Công suất cực đại theo tiêu chuẩn SAE J607a" 2.9 kW (4.0 mã lực)/ 4000 v/p
Công suất cực đại theo tiêu chuẩn SAE J1349 (*2) 2.6 kW (3.5 mã lực)/ 3600 v/p
Momen xoắn cực đại theo tiêu chuẩn SAE J1349 (*) 7.3 N.m (0.7 kgf.m)/ 2500 v/p
Tỉ số nén 8.5 : 1
Suất tiêu hao nhiên liệu 1.0 lít/giờ
Kiểu làm mát Bằng gió cưỡng bức
Kiểu đánh lửa Transito từ tính ( IC )
Góc đánh lửa 20º BTDC
Kiểu bugi BPR6ES (NGK)/W20EPR-U (DENSO)
Chiều quay trục PTO Ngược chiều kim đồng hồ (nhìn từ phía trục PTO)
Bộ chế hòa khí Loại nằm ngang, cánh bướm
Lọc gió Bán khô
Điều tốc Kiểu cơ khí ly tâm
Kiểu bôi trơn Tát nhớt cưỡng bức
Dung tích nhớt 0.56 lít
Dừng động cơ Kiểu ngắt mạch nối đất
Kiểu khởi động Bằng tay
Loại nhiên liệu Xăng không chì có chỉ số octan 92 trở lên
Dung tích bình nhiên liệu 2.0 lít
Hộp giảm tốc Không
Trọng lượng khô 13.0 Kg
Xuất xứ: thái lan
Bảo hành: 12 tháng
Ghi chú: Một vài thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước

4.950.000

Bảng báo giá động cơ đầu nổ Robin
Thông tin động cơ Robin
Động cơ xăng Robin EY20, 5HP, 4 thì
Động cơ xăng Robin EY28, 7.5HP, 4 thì
Động cơ xăng Robin EY40, 10HP, 4 thì
Động cơ xăng Robin EX13D, 4.3HP, 4 thì
Động cơ xăng Robin EX17, 6.0HP, 4 thì
Động cơ xăng Robin EX21, 7.0HP, 4 thì
Động cơ xăng Robin EX27, 9.0HP, 4 thì
Động cơ xăng Robin EX35, 12.0HP, 4 thì
Động cơ xăng Robin EX35, 14.0HP, 4 thì
Động cơ xăng Robin EH09, 3.0HP, 4 thì
Động cơ xăng Robin EH12, 4.0HP, 4 thì
Bảo hành: 12 tháng
4.950.000

Bảng báo giá động cơ đầu nổ Mitsubishi

Thông số kỹ thuật:
Thông tin động cơ Mitsubishi
Động cơ Mitsubishi GT6000PN PTX, 6HP, 3000rpm
Động cơ Mitsubishi GT6000PN GSA, 6HP, 3000rpm
Động cơ Mitsubishi GT6000PN GSW, 6HP, 3000rpm
Động cơ Mitsubishi GT1000PN GSX, 10HP, 3000rpm
Động cơ Mitsubishi GT1000PE GSX, 13HP, 3000rpm
Động cơ Mitsubishi GT1000PE GSA, 13HP, 3000rpm
Động cơ Mitsubishi GB18GPN RSX 4 thì
Động cơ Mitsubishi GB30GPN RSX 4 thì
Động cơ Mitsubishi GB40GPN RSX 4 thì
Động cơ Mitsubishi GB181LN RTB 6.3PS, 1950rpm 4 thì
Động cơ Mitsubishi GB181PN RTB 6.3PS, 3900rpm 4 thì
Máy bơm nước Mitsubishi MP080GG DAA
Máy phát điện Mitsubishi MG6000
Xuất xứ: china
Bảo hành: 12 tháng

5.290.000

Động cơ xăng Honda GX160T2 QC2 (5.5HP)

Thông số kỹ thuật:
Động cơ xăng Honda GX160T2
Loại     Động cơ xăng
Kiểu động cơ     Động cơ nổ
Công suất (Kw)     3.6
Số vòng quay (vòng/phút)     3600
Dung tích xilanh (cc)     163
Mức tiêu hao nhiên liệu (lít/giờ)     1.2
Tỉ số nén     8.5:1
Kích thước (mm)     304x332x365
Trọng lượng (kg)     15
Xuất xứ     Thailand
Bảo hành: 6 tháng

5.600.000

Động cơ xăng Honda GX200T2 QC2 (6.5HP)
Thông số kỹ thuật:
Động cơ Honda GX200T2 QC2
Kiểu máy4 thì, 1 xi lanh, xupap treo, nghiêng 25°
Dung tích xi lanh 196 cc
Đường kính x hành trình piston 68.0 x 54.0 mm
"Công suất cực đại theo tiêu chuẩn SAE J607a"4.8 kW (6.5 mã lực)/ 3600 v/p
Công suất cực đại theo tiêu chuẩn SAE J1349 (*2)4.1 kW (5.5 mã lực)/ 3600 v/p
Momen xoắn cực đại theo tiêu chuẩn SAE J1349 (*)12.4 N.m (1.26 kgf.m)/ 2500 v/p
Tỉ số nén8.5 : 1
Suất tiêu hao nhiên liệu 1.7 lít/giờ
Kiểu đánh lửaTransito từ tính ( IC )
Bộ chế hòa khíLoại nằm ngang, cánh bướm
Lọc giólọc lốc xoáy
Kiểu bôi trơnTát nhớt cưỡng bức
Dung tích nhớt0.6 lít
Dừng động cơ Kiểu ngắt mạch nối đất
Kiểu khởi động Giật tay
Loại nhiên liệu Xăng không chì có chỉ số octan 92 trở lên
Dung tích bình nhiên liệu3.1 lít
Trọng lượng khô 16.1 Kg
xuất xứ thái lan
Bảo hành 12 tháng
5.800.000

Động cơ diesel Koop KD178F (5HP)
Thông số kỹ thuật:
Động cơ diesel Koop KD178F (Giật nổ)
Model Koop KD178F / FE
Công suất (HP) 5.0
Loại động cơ 4 thì, 1 xi lanh, làm mắt bằng gió, trục đứng
Tiêu hao nhiên liêu (g/kWh) 275 / 280
Dung tích nhớt (L) 1.1
Kiểu khởi động F: Giật nổ, FE: Đề điện
Nhiên liệu sử dụng Diesel
Dung tích bình nhiên liệu (L) 3.5
Kích thước (DxRxC) (mm) 383x421x450
Trọng lượng (kg) F: 33, FE: 38
Hãng sản xuất Koop
Xuất xứ china
Bảo hành 6 tháng
6.250.000

Động cơ chạy xuồng ghe ca nô thuyền thúng

Thông số kỹ thuật:
Động cơ chạy xuồng ghe ca nô thuyền thúng
Động cơ Honda GX120T2    LH    4.0HP
Động cơ Honda GX160T2     LHB3    5.5HP
Động cơ Honda  GX200T2    LHB2    6.5HP
Động cơ Honda  GX200T2    LBH    6.5HP
Động cơ Honda  GX390T2     LHB5    13.6HP
Hãng sản xuất Honda
Xuất xứ: Thái lan
Bảo hành: 12 tháng

6.800.000

Động cơ thuyền 4 thì 4HP HANGKAI F4
Thông số kỹ thuật:
Động cơ chạy xuồng ghe thuyền Hangkai
Lắp xuồng, ghe, thuyền,..
Kích thước: dài 365mm, rộng 220mm cao 920mm, 
Chiều dài tay cầm: 44cm, 
Công suất: 2.9KWh/ 4HP, 
tốc độ quay tối đa: 4500-5500 vòng/phút
Động cơ 1 xilanh, Dung tích xilanh:  55cc
tỷ lệ truyền động: 2.08 (27:13)
Nhiên liệu: Xăng A92 hoặc A93, 
dung tích bình xăng tối đa 1.4l
Dùng côn, khởi động bằng tay
trọng lượng tịnh: 10.3kg
Hãng SX: HANGKAI. 
Bảo hành 12 tháng
6.900.000

Động cơ diesel Koop KD186FA (7.9HP)
Thông số kỹ thuật:
Động cơ diesel Koop KD186FA (Giật nổ)
Model Koop KD186FA / FAE
Công suất (HP) 7.9
Loại động cơ 4 thì, 1 xi lanh, làm mắt bằng gió, trục đứng
Tiêu hao nhiên liêu (g/kWh) 275 / 280
Dung tích nhớt (L) 1.65
Kiểu khởi động FA: Giật nổ, FAE: Đề điện
Nhiên liệu sử dụng Diesel
Dung tích bình nhiên liệu (L) 5.5
Kích thước (DxRxC) (mm) 417x441x494
Trọng lượng (kg) FA: 48, FAE: 53
Hãng sản xuất Koop
Xuất xứ china
Bảo hành 6 tháng
Động cơ diesel Koop KD186FAE đề nổ giá 8.300.000 đ
7.050.000

Động cơ diesel Koop KD188FA (9HP)
Thông số kỹ thuật:
Động cơ diesel Koop KD188FA (Giật nổ)
Model Koop KD188FA / FAE
Công suất (HP) 9.0
Loại động cơ 4 thì, 1 xi lanh, làm mắt bằng gió, trục đứng
Tiêu hao nhiên liêu (g/kWh) 275 / 280
Dung tích nhớt (L) 1.65
Kiểu khởi động FA: Giật nổ, FAE: Đề điện
Nhiên liệu sử dụng Diesel
Dung tích bình nhiên liệu (L) 5.5
Kích thước (DxRxC) (mm) 417x441x494
Trọng lượng (kg) FA: 48, FAE: 53
Hãng sản xuất Koop
Xuất xứ china
Bảo hành 6 tháng
Động cơ diesel Koop KD188FAE đề nổ giá 8.580.000 đ
7.280.000

Động cơ đầu nổ Robin EH09 (3HP)

Thông tin sản phẩm:
Động cơ nổ ROBIN EH09 lắp cho máy đầm Mikasa MT55
Loại động cơ : 4 kỳ
Nhiên liệu sử dụng xăng
Công suất động cơ :2,6Kw
Dung tích bình chưa :3.0L
Khởi động : Giật nổ
Trọng lượng 15kg
Bảo hành: 12 tháng

* Động cơ Robin EH-09 CC giá 7,900,000 đ
* Động co Robin EH-09 Subaru giá 10,900,000 đ

7.900.000

Động cơ dầu diesel Niki RO 178 (7HP)
Thông số kỹ thuật:
Động cơ dầu Niki RO 178 (7HP)
Model RO-178
Công xuất 7HP
Dung tích bình nhiên liệu 3.5L
Dung tích nhớt động cơ 1.1L
Nhiên liệu Dầu Điesel
Tiêu hao nhiên liệu (g/kw.h) 275/327
Kiểu khởi động Đề nổ/Giật Nổ
Kích thước (dxrxc) 4850x475x525 mm
Trọng lượng 33kg
Xuất xứ Trung Quốc
Bảo hành 6 tháng
7.900.000

Động cơ diesel Koop KD192F (10.3HP)
Thông số kỹ thuật:
Động cơ diesel Koop KD192F (Giật nổ)
Model Koop KD192F / FE
Công suất (HP) 10.3
Loại động cơ 4 thì, 1 xi lanh, làm mắt bằng gió, trục đứng
Tiêu hao nhiên liêu (g/kWh) 275 / 280
Dung tích nhớt (L) 1.65
Kiểu khởi động F: Giật nổ, FE: Đề điện
Nhiên liệu sử dụng Diesel
Dung tích bình nhiên liệu (L) 5.5
Kích thước (DxRxC) (mm) 417x441x494
Trọng lượng (kg) FA: 50, FAE: 55
Hãng sản xuất Koop
Xuất xứ china
Bảo hành 6 tháng
*Động cơ diesel Koop KD192FE đề nổ giá 9.200.000 đ
7.950.000

Động cơ dầu Niki RO 186 (9HP)
Thông số kỹ thuật:
Động cơ dầu Niki RO 186 (9HP)
Model RO-186
Công xuất 9HP
Dung tích bình nhiên liệu 5.5L
Dung tích nhớt động cơ 1.65L
Nhiên liệu Dầu Điesel
Tiêu hao nhiên liệu (g/kw.h) 275/327
Kiểu khởi động Đề nổ/Giật Nổ
Kích thước (dxrxc) 500x470x555 mm
Trọng lượng 48kg
Xuất xứ Trung Quốc
Bảo hành 6 tháng
8.900.000

Động cơ dầu Niki RO 192 (13HP)
Thông số kỹ thuật:
Động cơ dầu Niki RO 192 (13HP)
Model RO-192
Công xuất 13HP
Dung tích bình nhiên liệu 5.5L
Dung tích nhớt động cơ 1.65L
Nhiên liệu Dầu Điesel
Tiêu hao nhiên liệu (g/kw.h) 275/327
Kiểu khởi động Đề nổ/Giật Nổ
Kích thước (dxrxc) 500x470x555 mm
Trọng lượng 50kg
Xuất xứ Trung Quốc
Bảo hành 6 tháng
9.900.000

Động cơ xăng Honda GX270T2 QC3 (9HP)
Thông số kỹ thuật:
Động cơ Honda GX270T2 QC3
Kiểu máy4 thì, 1 xi lanh, xupap treo, nghiêng 25°
Dung tích xi lanh270 cc
Đường kính x hành trình piston77.0 x 58.0 mm
"Công suất cực đại theo tiêu chuẩn SAE J607a"6.6 kW (9.0 mã lực)/ 3600 v/p
Công suất cực đại theo tiêu chuẩn SAE J1349 (*2)6.3 kW (8.4 mã lực)/ 3600 v/p
Momen xoắn cực đại theo tiêu chuẩn SAE J1349 (*)19.1 N.m (1.94 kgf.m)/ 2500 v/p
Tỉ số nén8.5 : 1
Suất tiêu hao nhiên liệu2.4 lít/giờ
Kiểu đánh lửaTransistor kỹ thuật số ( CDI )
Bộ chế hòa khíLoại nằm ngang, cánh bướm
Lọc giólọc lốc xoáy
Kiểu bôi trơnTát nhớt cưỡng bức
Dung tích nhớt1.1 lít
Dừng động cơKiểu ngắt mạch nối đất
Kiểu khởi động Giật tay
Loại nhiên liệuXăng không chì có chỉ số octan 92 trở lên
Dung tích bình nhiên liệu 6.0 lít
Trọng lượng khô 25.8 Kg
xuất xứ thái lan
Bảo hành 12 tháng
11.500.000

Động cơ xăng Honda GX390T2 QC2 (13HP)
Thông số kỹ thuật:
Động cơ Honda GX390T2 QC2
Kiểu máy4 thì, 1 xi lanh, xupap treo, nghiêng 25°
Dung tích xi lanh 389cc
Đường kính x hành trình piston 88.0 x 64.0 mm
"Công suất cực đại theo tiêu chuẩn SAE J607a"9.6 kW (13.0 mã lực)/ 3600 v/p
Công suất cực đại theo tiêu chuẩn SAE J1349 (*2)8.7 kW (11.7 mã lực)/ 3600 v/p
Momen xoắn cực đại theo tiêu chuẩn SAE J1349 (*)26.5 N.m (2.7 kgf.m)/ 2500 v/p
Tỉ số nén8.2 : 1
Suất tiêu hao nhiên liệu 3.5 lít/giờ
Kiểu đánh lửaTransistor kỹ thuật số ( CDI )
Bộ chế hòa khíLoại nằm ngang, cánh bướm
Lọc giólọc lốc xoáy
Kiểu bôi trơnTát nhớt cưỡng bức
Dung tích nhớt 1.1 lít
Dừng động cơKiểu ngắt mạch nối đất
Kiểu khởi động Giật tay
Loại nhiên liệu Xăng không chì có chỉ số octan 92 trở lên
Dung tích bình nhiên liệu 6.5 lít
Trọng lượng khô 31.7 Kg
xuất xứ thái lan
Bảo hành 12 tháng
13.200.000

Động cơ thuyền 4 thì 7HP HANGKAI F7
Thông số kỹ thuật:
Động cơ thuyền 4 thì 7HP HANGKAI-F7
Động cơ chạy xuồng ghe thuyền Hangkai
Lắp xuồng, ghe, thuyền,..
Kích thước: dài 520mm, rộng 520mm cao 1200mm, 
Chiều dài tay cầm: 50.5cm
trọng lượng tịnh: 26.7kg
Công suất: 5.1KWh/ 7HP, 
tốc độ quay tối đa: 4500-6000 vòng/phút
Động cơ 1 xilanh, Dung tích xilanh:  196cc
tỷ lệ truyền động: 2.08 (27:13), 
Dùng côn, khởi động bằng tay, hệ thống làm mát bằng gió
Nhiên liệu: Xăng A92 hoặc A93, 
dung tích bình xăng tối đa 1.4l, động cơ 4 thì
Hãng SX: HANGKAI. 
Bảo hành 12 tháng
13.900.000

Động cơ đầu nổ Robin EH12 (4HP)

Thông số kỹ thuật:
Đầu nổ Robin EH12 (dùng cho máy đầm Mikasa MT72FW)
Đặc điểm của 4 nhịp, OHV, Monocilindrico
Công suất: 4HP
Trục: ngang
Loại động cơ xăng: 4 thì
Max HP / RPM (Gross HP) 4,0 / 4000
Max KW / RPM 2,9 / 4000
Continuo HP / RPM 2.8 / 3000
Max torque / RPM: 5.5 / 2600
Max Nm / RPM: 7,5 / 2600
DIAMETRO x Curso: 60 x 43 mm
Trọng lượng: 15 kg
Bảo hành: 12 tháng

* Động cơ Robin EH-12 subaru (vàng) giá 14.500.000 đ
* Dộng co Robin EH-12 Subaru (đen) giá 20,900,000 đ

14.500.000

Động cơ thuyền 2 thì HANGKAI 6HP
Thông số kỹ thuật:
Động cơ thuyền 2 thì HANGKAI 6HP
Động cơ chạy xuồng ghe thuyền Hangkai
Lắp xuồng, ghe, thuyền,..
Kích thước: dài 490mm, rộng 320mm cao 1060mm, 
Chiều dài tay cầm: 44cm, 
trọng lượng tịnh: 20.74kg
Công suất: 4.4KWh/ 6HP, 
tốc độ quay tối đa: 4500-5500 vòng/phút
Động cơ 1 xi lanh, Dung tích xilanh:  102cc
Động cơ 2 thì, chân vịt đường kính 8 inch
Nguyên liệu: Xăng pha nhớt tỷ lệ trộn 30:1
Hãng SX: HANGKAI. 
Bảo hành 12 tháng
16.500.000

Động cơ xăng Honda GX100 (2.8HP)

Thông số kỹ thuật:
Động cơ xăng HONDA GX100
Bên trong động cơ 4 thì 1 xylanh nghiêng Overhead cam
Công xuất: 2.8 Hp.
Vòng quay trục chính: 3600 vòng/phút.
Loại: 4 thì.
Dung tích Xy Lanh: 98cc.
Nhiên liệu: Xăng không chì
Nhãn hiệu: HONDA
Xuất xứ: Thái lan
Bảo hành: 12 tháng

18.800.000

Động cơ diesel Yanmar
Thông số kỹ thuật:
Động cơ diesel Yanmar
Model TF 70L
Model TF 90MLY
Model TF 110L
Model TF 120M
Model TF 160
Model TS 230R
Hãng sx: Yanmar
Bảo hành 6 tháng
21.500.000

Động cơ thuyền 2 thì HANGKAI 12HP
Thông số kỹ thuật:
Động cơ thuyền 2 thì HANGKAI 12HP
Động cơ chạy xuồng ghe thuyền Hangkai
Lắp xuồng, ghe, thuyền,..
Kích thước: 793x320x996mm,
Chiều dài tay cầm: 448mm,
trọng lượng tịnh:26kg
Công suất:12HP, 
tốc độ quay tối đa:4500-5500 vòng/phút
Động cơ 2 xi lanh, Dung tích xilanh:  169cc, 
dung lượng bình xăng: 24lit
Nguyên liệu: Xăng pha nhớt tỷ lệ xăng: nhớt = 30:1
Hãng SX: HANGKAI. 
Bảo hành 12 tháng
23.500.000

Động cơ diesel Koop KD292F (19HP)
Thông số kỹ thuật:
Động cơ diesel Koop KD292F (19HP)
Model Koop KD292F
Công suất (HP) 19
Loại động cơ Trục đứng, 4 thì, 2 xi lanh, làm mắt bằng gió
Tiêu hao nhiên liêu (g/kWh)  -
Dung tích nhớt (L) 2.75
Kiểu khởi động Đề điện
Nhiên liệu sử dụng Diesel
Dung tích bình nhiên liệu (L)  -
Kích thước (DxRxC) (mm) 582x462x582
Trọng lượng (kg) 78
Hãng sản xuất Koop
Xuất xứ china
Bảo hành 6 tháng
26.900.000

Động cơ Honda GX630RH QZE4 (21.1HP)

Thông số kỹ thuật
Động cơ Honda GX630RH QZE4 (20.5HP)
Tiết kiệm nhiên liệu, lượng khí thải thấp, hiệu suất vượt trội.
Động cơ GX thế hệ mới - tiếp nối tương lai.
Kiểu/ Loại: QZE4
Công suất: 20.5 HP
Ứng dụng chính: máy xây dựng, chạy xuồng, thuyền thúng, bơm nước, phát điện,...
Kiểu máy 4 thì , 2 xi lanh chữ V 90º, xupap treo
Dung tích xi lanh 688 cc
Đường kính x hành trình piston 78.0 x 72.0 mm
Công suất cực đại theo tiêu chuẩn SAE J1349 (*2) 15.5 kW (21.1 mã lực)/3600 v/p
Momen xoắn cực đại theo tiêu chuẩn SAE J1349 (*) 48.3 N.m (4.93 kgf.m)/ 2500 v/p
Tỉ số nén 9.3 ± 0.2
Suất tiêu hao nhiên liệu 6.0 lít/giờ
Kiểu làm mát Bằng gió cưỡng bức
Kiểu đánh lửa C.D.I
Góc đánh lửa 9° BTDC
Kiểu bugi ZFR5F (NGK)
Chiều quay trục PTO Ngược chiều kim đồng hồ (nhìn từ phía trục PTO)
Bộ chế hòa khí Loại nằm ngang 2 khoang, cánh bướm
Lọc gió Lọc kép
Điều tốc Kiểu cơ khí ly tâm
Kiểu bôi trơn Bơm nhớt
Dung tích nhớt "Thay lọc nhớt: 1.7 lít Không thay lọc nhớt: 1.5 lít"
Dừng động cơ Kiểu ngắt mạch nối đất
Kiểu khởi động Điện
Loại nhiên liệu Xăng không chì có chỉ số octan 92 trở lên
Hộp giảm tốc không
Trọng lượng khô 44.4 Kg
Bình nhiên liệu đi kèm không
Xuất xứ: thái lan
Bảo hành: 12 tháng
Ghi chú: Một vài thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước

34.300.000

Động cơ diesel Hyundai D4BB (80HP/59KW)

Thông số kỹ thuật:
Động cơ Diesel Hyundai D4BB
Công suất 80HP /59KW
Dung tích xylanh: 2,607CC
Đường kính x hành trình: 91.14x100mm
Công suất lơn nhất: 80HP/4.000 V/phút
Mo men xoắn lơn nhất: 17/2.200 Kg.m/ vong phút
Kích thước: DxRxC:710x673.4x641
Trọng lượng: 200.8 Kg
Loại động cơ 4 kỳ
Số xylanh 4
Bố trí xylanh thẳng hàng
Thứ tự cháy: 1-3-4-2
Tỉ lệ nén: 22:1
Phương pháp nạp khí tự nhiên
Máy phát điện: 12V-65A
Khởi động điện (V-KW): 12V-2KW
Dẫn động cam: Curoa
Xuất xứ Hyundai Hàn Quốc
Nhập khẩu Hàn Quốc, có Co-CQ
Bảo hành 12 tháng

69.000.000

Động cơ Diesel Hyundai D4DB (130HP/97KW)

Thông số kỹ thuật:
Động cơ Diesel Hyundai D4DB
Công suất 130HP /97KW
Dung tích xylanh: 3,907CC
Đường kính x hành trình: 104x105mm
Công suất lơn nhất: 130HP/2.900 V/phút
Mo men xoắn lơn nhất: 37/1.600 Kg.m/ vòng phút
Kích thước: DxRxC:815x695x765.5
Trọng lượng: 350 Kg
Loại động cơ 4 kỳ
Số xylanh 4
Bố trí xylanh thẳng hàng
Thứ tự cháy: 1-3-4-2
Tỉ lệ nén: 18:1
Phương pháp nạp: turbo làm mát khí nạp
Máy phát điện: 24V-40A
Khởi động điện (V-KW):24V-3.2KW
Dẫn động cam: Curoa
Xuất xứ Hyundai Hàn Quốc
Nhập khẩu Hàn Quốc, có Co-CQ
Bảo hành 12 tháng

157.000.000

Ghi chú:
- Giá trên chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT).
- Hình ảnh có thể không hoàn toàn chính xác với hình ảnh thực tế của sản phẩm.

Giao hàng:
- Trong nội thành trong vòng 2-6 tiếng trong giờ hành chính đối với các mặt hàng có sẵn, trừ trường hợp đối với hàng phải đặt hàng.
- Ngoài ra hàng hóa tới từng địa phương phụ thuộc vào thời gian vận chuyển hàng hóa từ kho hàng gần nhất tới nơi nhận hàng.

Phương thức thanh toán:
* Tiền mặt hoặc chuyển khoản.

Thiet Bi Plaza la nha phan phoi dung cu dien cam tay cua cac thuong hieu noi tieng nhu Bosch, Makita, Maktec, Hitachi, Dewalt, Metabo,.., may co khi, may xay dung, thiet bi xay dung gia re tai Ha Noi va Sai Gon: may khoan, may mai, may duc be tong, may cua go, may cat sat, may cat be tong, may bao go, may phay, may no, may tien ren taro, may khoan ban, may khoan tu, may khoan rut loi be tong, may khoan sat, may khoan go, may khoan cay thep, may thoi bui cau duong, may nen khi puma, may nen khi fusheng, may nen khi Pegasus, may nen khi abac, may phat dien Honda, may phat dien elemax, may bom petax, may bom hanil, may bom wilo, may han tig, may han mig co2, may han que, may han dien tu, may han hong ky, may han tien dat, may han jasic, may han tan thanh, may cat plasma, rua cat hoi, may tron be tong, may xoa nen danh bong be tong, may dam coc, may dam dui, may dam ban, may bam nen tao nham be tong, may mai san be tong,.. Cac san pham may moc do Thiet Bi Plaza phan phoi deu co nguon goc xuat xu ro rang, chat luong dam bao, gia thanh canh tranh, bao hanh dai han, phu tung phu kien thay the day du. .

THIẾT BỊ PLAZA
CÔNG TY TNHH MINH THIÊN LONG - MST: 0105892276
VPHN: Số 14B Ngõ 200 Phố Vĩnh Hưng, Hoàng Mai, Hà Nội
VPHCM: 233 Phạm Thế Hiển, Phường 3, Quận 8, TP HCM
ĐT: 02439965613 * 0979398051 * 0915650156 * 0986166533
Email: thietbiplaza@gmail.com | Zalo/Facebook : thietbiplaza