Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3007A
Thông số kỹ thuật:
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3007A
* Điện áp thử: 250V/500V/1000V
* Dải đo: 20MΩ/200MΩ/2000MΩ
* Độ chính xác :|±1.5%rdg±5dgt (20MΩ/200MΩ); |±10%rdg±3dgt (2000MΩ)
* Kiểm tra liên tục:
Giải đo: 20Ω/200Ω/2000Ω
* Độ chính xác :|±1.5%rdg±5dgt (20MΩ/200MΩ); |±10%rdg±3dgt (2000MΩ)
* Điện áp AC : 0-600V AC
*Độ chính xác : |±5%rdg±3dgt
*Nguồn : R6P (AA) (1.5V) × 8
*Kích thước : 185(L) × 167(W) × 89(D)mm
*Khối lượng : 990g
*Phụ kiện : Que đo, Pin, HDSD
* Xuất xứ: Thái lan
*Bảo hành : 12 tháng
Giá: 7.725.000 VND
In báo giá
(Giá chưa bao gồm VAT)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3007A (Mêgôm mét 1000V/2GΩ) là quy trình kiểm tra khả năng cách điện của thiết bị bằng cách áp dụng điện áp thử 250V, 500V, 1000V để đo giá trị điện trở (Ω), thường dùng để đánh giá chất lượng vật liệu cách điện, bảo trì thiết bị điện, với các tính năng an toàn như cảnh báo mạch sống, xả tự động và tự động hiệu chỉnh điện trở dây đo.
1. Các thông số kỹ thuật chính
Điện áp thử: 250V, 500V, 1000V.
Phạm vi đo: 20MΩ / 200MΩ / 2000MΩ (2GΩ).
Độ chính xác: ±1.5% (cho 20MΩ/200MΩ), ±10% (cho 2000MΩ).
Đặc điểm nổi bật: Màn hình LCD, đèn nền, hiển thị dạng đồ họa, chức năng tự động Null (trừ điện trở dây đo), cảnh báo mạch sống, xả tự động, chế độ tiết kiệm pin.
2. Cách sử dụng cơ bản
Cắm đầu đo: Cắm dây đo màu đen vào cổng COM, dây màu đỏ vào cổng V/Ω.
Chọn chức năng: Chuyển núm vặn đến thang đo điện trở cách điện (ký hiệu là Ω hoặc biểu tượng máy phát điện) và chọn mức điện áp thử phù hợp (250V, 500V, 1000V).
** Kết nối đo:**
Đặt một đầu que đo vào một đầu của vật liệu cần đo.
Đặt đầu que đo còn lại vào đầu kia (hoặc vào vỏ thiết bị nếu đo cách điện với vỏ).
Thực hiện đo: Nhấn nút "TEST" (hoặc "MEASURE") trên máy.
Đọc kết quả: Đọc giá trị điện trở trên màn hình LCD. Kết quả cao cho thấy khả năng cách điện tốt.
Tự động xả: Máy sẽ tự động xả điện dư sau khi nhả nút đo, đảm bảo an toàn.
3. Ứng dụng
Kiểm tra cách điện động cơ, máy biến áp, cáp điện.
Nghiệm thu hệ thống điện mới.
Bảo trì định kỳ, chẩn đoán sự cố thiết bị điện.
Bảng giá đồng hồ vạn năng Kyoritsu, ampe kìm Kyoritsu chính hãng.
| STT |
Tên hàng |
Đơn giá (VNĐ) |
| 1 |
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu K1009 |
1.144.000 đ |
| 2 |
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1109S - K1109S |
1.206.000 đ |
| 3 |
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1030 |
1.321.000 đ |
| 4 |
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1011 (đo nhiệt độ) |
1.893.000 đ |
| 5 |
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1019R |
1.283.000 đ |
| 6 |
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1021R |
1.956.000 đ |
| 7 |
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu K1051 |
7.851.000 đ |
| 8 |
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu K1052 |
8.868.000 đ |
| 9 |
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061 |
11.942.000 đ |
| 10 |
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1062 |
13.480.000 đ |
| 11 |
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1110 |
1.943.000 đ |
| 12 |
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2000, K2000 |
2.236.000 đ |
| 13 |
Đồng hồ vạn năng, ampe kìm DC/AC Kyoritsu K2001, K2001 |
2.731.000 đ |
| 14 |
Đồng hồ vạn năng, ampe kìm DC/AC Kyoritsu K2012R (True RMS) |
3.290.000 đ |
| 15 |
Ampe kìm Kyoritsu K2002PA (2000A/1000V) |
3.227.000 đ |
| 16 |
Ampe kìm Kyoritsu K2002R (2000A/1000V) |
5.082.000 đ |
| 17 |
Ampe kìm Kyoritsu K2003A |
5.322.000 đ |
| 18 |
Ampe kìm AC/DC Kyoritsu K2009R (400A/2000A, True RMS) |
5.775.000 đ |
| 19 |
Ampe kìm Kyoritsu K2010 |
12.272.000 đ |
| 20 |
Ampe kìm Kyoritsu K2200R |
1.943.000 đ |
| 21 |
Ampe kìm Kyoritsu K2200 |
1.423.000 đ |
| 22 |
Ampe kìm AC Kyoritsu K2210R |
6.899.000 đ |
| 23 |
Ampe kìm Kyoritsu K2031 200A |
2.038.000 đ |
| 24 |
Ampe kìm Kyoritsu K2033 |
3.633.000 đ |
| 25 |
Ampe kìm AC/DC Kyoritsu K2046R, K2046R |
4.306.000 đ |
| 26 |
Ampe kìm Kyoritsu K2055 |
3.735.000 đ |
| 27 |
Ampe kìm AC/DC Kyoritsu K2056R |
4.701.000 đ |
| 28 |
Ampe kìm Kyoritsu K2117R |
1.943.000 đ |
| 29 |
Ampe kìm AC Kyoritsu K2300R |
2.362.000 đ |
| 30 |
Ampe kìm AC Kyoritsu K2608A |
1.906.000 đ |
| 31 |
Ampe kìm đo dòng dò Kyoritsu K2413F |
10.481.000 đ |
| 32 |
Ampe kìm đo dòng dò Kyoritsu K2413R |
11.370.000 đ |
| 33 |
Ampe kìm đo dòng dò Kyoritsu K2431 |
6.212.000 đ |
| 34 |
Ampe kìm đo dòng dò Kyoritsu K2432 |
8.423.000 đ |
| 35 |
Ampe kìm đo dòng dò Kyoritsu K2433 |
7.013.000 đ |
| 34 |
Ampe kìm đo dòng dò Kyoritsu K2434 |
5.577.000 đ |
| 35 |
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3007A |
7.216.000 đ |
| 36 |
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3005A |
6.048.000 đ |
| 37 |
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3022 |
8.461.000 đ |
| 38 |
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3023 |
8.461.000 đ |
Thiết Bị Plaza đại lý bán đồng hồ vạn năng Kyoritsu, ampe kìm kyoritsu chính háng tại hà nội và hcm

Tags: Ampe kìm kyoritsu, megomet kyoritsu, đồng hồ vạn năng kyoritsu, ampe kìm đo điện trở cách điện kyoritsu,
Sản phẩm khác












