Bơm chìm cánh cắt rác PEROTAC Đài Loan
Bơm chìm cánh cắt rác Perotac đài loan
Bơm chìm Perotac 50WC10-10-0,75
Bơm chìm Perotac 50WC12-10-1,1
Bơm chìm Perotac 50WC15-15-1,5 (220V)
Bơm chìm Perotac 50WC15-15-1,5
Bơm chìm Perotac 50WC9-22-2,2 9 (220V)
Bơm chìm Perotac 50WC9-22-2,2
Bơm chìm Perotac 50WC15-25-3
Bơm chìm Perotac 50WC20-25-4
Bơm chìm Perotac 50WC25-28-5,5
Bơm chìm Perotac 50WC15-80-7,5
Bơm chìm Perotac 65WC25-10-1,5 (220V)
Giá: 3.725.000 VND
In báo giá
(Giá chưa bao gồm VAT)
Máy bơm chìm nước thải cánh cắt rác PEROTAC là dòng máy bơm công nghiệp chuyên dụng từ Đài Loan, được thiết kế với lưỡi cắt thông minh để nghiền nhỏ các loại tạp chất như túi nilon, vải vụn và rác hữu cơ trước khi bơm.
Cơ chế cắt rác: Cánh bơm tích hợp lưỡi cắt sắc bén giúp xử lý hiệu quả nước thải chứa rác sợi, bao bì, và cành cây nhỏ mà không gây tắc nghẽn.
Vật liệu bền bỉ: Thân và cánh bơm thường được đúc từ gang G20 chắc chắn, dây quấn động cơ bằng đồng 100% giúp tăng tuổi thọ và hiệu suất vận hành.
Độ an toàn cao: Máy đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP68 (chống nước tuyệt đối) và lớp cách điện F, cùng phớt cơ khí Carbon-Ceramic ngăn nước xâm nhập vào động.
Bảng giá máy bơm chìm nước thải cánh cắt rác REDPUPM & PEROTAC
|
MODEL
(Mã bơm)
|
P (kw) |
HỌNG
(mm)
|
Q(max) m3/h |
H(max) m |
REDPUMP (china) |
PEROTAC
(đài loan)
|
| 50WC10-10-0,75 |
1,5 |
50 |
21 |
14 |
2,950,000 |
3,725,000 |
| 50WC12-10-1,1 |
1,5 |
50 |
25 |
15 |
3,450,000 |
4,025,000 |
| 50WC15-15-1,5 (220V) |
1,5 |
50 |
30 |
17 |
4,650,000 |
5,450,000 |
| 50WC15-15-1,5 |
1,5 |
50 |
30 |
17 |
4,950,000 |
5,750,000 |
| 50WC9-22-2,2 9 (220V) |
2,2 |
50 |
35 |
23 |
5,175,000 |
6,095,000 |
| 50WC9-22-2,2 |
2,2 |
50 |
35 |
23 |
5,450,000 |
7,350,000 |
| 50WC15-25-3 |
3 |
50 |
35 |
26 |
6,785,000 |
8,050,000 |
| 50WC20-25-4 |
4 |
50 |
45 |
31 |
7,935,000 |
9,430,000 |
| 50WC25-28-5,5 |
5,5 |
50 |
45 |
38 |
10,235,000 |
12,075,000 |
| 50WC15-80-7,5 |
7,5 |
50 |
50 |
45 |
12,535,000 |
14,835,000 |
| 65WC25-10-1,5 (220V) |
1,5 |
65 |
35 |
15 |
4,6050,000 |
5,450,000 |
| 65WC25-10-1,5 |
1,5 |
65 |
35 |
15 |
4,950,000 |
5,750,000 |
| 65WC25-15-2,2 (220V) |
2,2 |
65 |
50 |
19 |
5,175,000 |
6,095,000 |
| 65WC25-15-2,2 |
2,2 |
65 |
50 |
19 |
5,450,000 |
7,350,000 |
| 65WC35-15-3 |
3 |
65 |
55 |
24 |
6,785,000 |
8,050,000 |
| 65WC35-20-4 |
4 |
65 |
55 |
28 |
7,935,000 |
9,430,000 |
| 65WC25-35-5,5 |
5,5 |
65 |
60 |
36 |
10,235,000 |
12,075,000 |
| 80WC45-9-2,2 (220V) |
2,2 |
80 |
60 |
18 |
5,175,000 |
6,095,000 |
| 80WC45-9-2,2 |
2,2 |
80 |
60 |
18 |
5,175,000 |
6,095,000 |
| 80WC45-12-3 |
3 |
80 |
60 |
23 |
6,785,000 |
8,050,000 |
| 80WC50-15-4 |
4 |
80 |
80 |
29 |
7,950,000 |
9,450,000 |
| 80WC45-20-5,5 |
5,5 |
80 |
90 |
32 |
10,250,000 |
12,075,000 |
| 80WC45-25-7,5 |
7,5 |
80 |
120 |
35 |
12,550,000 |
14,850,000 |
| 100WC65-12-4 |
4 |
100 |
90 |
28 |
7,950,000 |
9,450,000 |
| 100WC70-15-5,5 |
5,5 |
100 |
120 |
30 |
10,250,000 |
12,075,000 |
| 100WC100-15-7,5 |
7,5 |
100 |
150 |
33 |
12,550,000 |
14,835,000 |
| 100WC100-20-11 |
11 |
100 |
240 |
40 |
27,150,000 |
32,325,000 |
| 100WC100-30-15 |
15 |
100 |
240 |
44 |
28,275,000 |
33,675,000 |
| 100WC100-50-22 |
22 |
100 |
240 |
65 |
38,075,000 |
45,325,000 |
| 150WC100-10-5,5 |
5,5 |
150 |
150 |
22 |
10,275,000 |
12,075,000 |
| 150WC120-10-7,5 |
7,5 |
150 |
200 |
26 |
12,575,000 |
14,835,000 |
| 150WC150-15-11 |
11 |
150 |
300 |
35 |
27,150,000 |
32,325,000 |
| 150WC150-25-15 |
15 |
150 |
300 |
40 |
28,275,000 |
33,675,000 |
| 150WC200-20-18,5 |
18,5 |
150 |
360 |
40 |
38,075,000 |
45,325,000 |
| 150WC200-25-22 |
22 |
150 |
360 |
44 |
39,100,000 |
46,575,000 |
| 200WC200-20-22 |
22 |
200 |
480 |
30 |
41,275,000 |
49,220,000 |
| 200WC250-22-30 |
30 |
200 |
600 |
28 |
67,625,000 |
80,500,000 |
| 250WC600-9-30 |
30 |
250 |
720 |
24 |
69,575,000 |
83,375,000 |
| 250WC600-12-37 |
37 |
250 |
1100 |
20 |
75,675,000 |
90,045,000 |
| 250WC600-15-45 |
45 |
250 |
1100 |
24 |
80,050,000 |
95,225,000 |
| 300WC800-12-45 |
45 |
300 |
1500 |
21 |
82,225,000 |
98,675,000 |
| 300WC800-15-55 |
55 |
300 |
1700 |
25 |
90,625,000 |
107,875,000 |
| 300WC800-20-75 |
75 |
300 |
2100 |
30 |
102,675,000 |
122,245,000 |
| 300WC950-20-95 |
75 |
300 |
2100 |
32 |
138,925,000 |
165,375,000 |
| 300WC1200-20-110 |
110 |
300 |
2500 |
34 |
163,075,000 |
194,125,000 |

Khớp nối tháo lắp nhanh dùng cho bơm chìm nước thải công nghiệp: 14.500.000 đ


Sản phẩm khác












