Máy vát mép ống thép TIE-630-2 (300-600mm)
Máy vát mép ống thép TIE-630-2 (300-600mm)
Công suất 1.2-2KW
Nguồn điện 1 pha 220V/50-60Hz
Khả năng vat mép ống thép phi 300-600mm
Độ dày thành ống: ≤75mm
Tôc độ vát: 10rmp
Kích thước 925x690x525mm
Trọng lượng: N.W/G.W: 165kg
Hãng sản xuât Taole/china
Bảo hành 6 tháng
Dao vát mép(ngoài) HSS/TCT: 1.250.000 đ/ Dao
vát 0 độ (90 độ)=> dao 0 độ
vát 30 độ => dao 30 độ
vát 37.5 độ => dao 37.5 độ
*Mỗi loại dao chỉ vát đươc 1 góc độ cố định
*Vát mép trong/ mép ngoài dùng dao riêng
*Một máy dùng 2 dao
Giá: 72.500.000 VND
In báo giá
(Giá chưa bao gồm VAT)
Máy vát mép ống TAOLE Series là dòng máy vát mép ống di động, gắn trong (ID-mounted), được thiết kế để chuẩn bị mép ống hàn cho các đường kính ống khác nhau.

Tính năng nổi bật Máy vát mép ống TAOLE
Lắp đặt dễ dàng: Máy sử dụng hệ thống kẹp 3 chân tự căn tâm (self-centering 3-leg ID locking system) giúp lắp đặt nhanh chóng và chính xác vào bên trong ống.
Thiết kế nhỏ gọn: Vỏ máy làm từ hợp kim nhôm nhẹ, thuận tiện cho việc vận chuyển và sử dụng tại công trường hoặc trong điều kiện không gian hẹp.
Tính linh hoạt cao: Hỗ trợ nhiều tùy chọn lưỡi dao để tạo các loại đường hàn U, V khác nhau và có thể điều chỉnh góc vát từ 0 đến 45 độ.
Độ bền bỉ: Được chế tạo để hoạt động trong môi trường công nghiệp nặng, với các bộ phận được hoàn thiện chống ăn mòn.


Bảng thông số kỹ thuật máy vát mép ống Taole 1.2-2.0KW/220V/50-60Hz
| Model No. |
Working Range |
Wall thickness |
Rotation Speed |
|
| ISE-30 |
φ18-30 |
1/2”-3/4” |
≤15mm |
50 r/min |
| ISE-80 |
φ28-89 |
1”-3” |
≤15mm |
55 r/min |
| ISE-120 |
φ40-120 |
11/4”-4” |
≤15mm |
30 r/min |
| ISE-159 |
φ65-159 |
21/2”-5” |
≤20mm |
35 r/min |
| ISE-252-1 |
φ80-273 |
3”-10” |
≤20mm |
16 r/min |
| ISE-252-2 |
φ80-273 |
3”-10” |
≤75mm |
16 r/min |
| ISE-352-1 |
φ150-356 |
6”-14” |
≤20mm |
14 r/min |
| ISE-352-2 |
φ150-356 |
6”-14” |
≤75mm |
14 r/min |
| ISE-426-1 |
φ273-426 |
10”-16” |
≤20mm |
12 r/min |
| ISE-426-2 |
φ273-426 |
10”-16” |
≤75mm |
12 r/min |
| ISE-630-1 |
φ300-630 |
12”-24” |
≤20mm |
10 r/min |
| ISE-630-2 |
φ300-630 |
12”-24” |
≤75mm |
10 r/min |
| ISE-850-1 |
φ490-850 |
24”-34” |
≤20mm |
9 r/min |
| ISE-850-2 |
φ490-850 |
24”-34” |
≤75mm |
9 r/min |

Sản phẩm khác













